maltese lira
Định nghĩa
Danh từ: Đơn vị tiền tệ cơ bản của Malta (trước khi nước này gia nhập Khu vực đồng Euro), tương đương với 100 xu (cents).
Ví dụ sử dụng
- (Maltese lira là đơn vị tiền tệ chính thức của Malta cho đến năm 2008.)
- (Anh ấy đã đổi euro của mình sang maltese lira trước khi đi du lịch Malta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be worth a maltese lira": có giá trị bằng một maltese lira.
- The old coin was worth exactly one maltese lira. (Đồng xu cũ đó có giá trị chính xác bằng một maltese lira.)
"to convert to maltese lira": chuyển đổi sang maltese lira.
- Tourists often had to convert their money to maltese lira. (Du khách thường phải chuyển đổi tiền của họ sang maltese lira.)
Biến thể và từ gần giống
- Malta (danh từ riêng): quốc đảo Malta.
- Lira (danh từ): đơn vị tiền tệ được sử dụng ở một số quốc gia, như Ý, Thổ Nhĩ Kỳ (nay đã được thay thế bằng đồng Euro hoặc lira Thổ Nhĩ Kỳ mới).
Từ đồng nghĩa
- Đồng tiền Malta: cách gọi chung, không chính thức.
- Tiền tệ Malta: cụm từ mô tả.
Các cụm từ liên quan
- Đơn vị tiền tệ: cụm từ chung chỉ bất kỳ loại tiền tệ nào.
- Tiền xu: maltese lira có thể được chia thành các đồng xu (cents).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "maltese lira".